#02 – Phân tích yêu cầu đầu vào
Giai đoạn: Phân tích (Requirements Analysis) · Nguồn: [MT], [UF], [YC] · Phiên bản 0.1 – 29/10/2026
Mục tiêu: chuẩn hoá ba tài liệu gốc về một cách nhìn chung, phát hiện chỗ thiếu/mâu thuẫn, và liệt kê câu hỏi cần HEID/NV06 chốt trước khi thiết kế chi tiết.
#1. Tóm tắt đầu vào
| Tài liệu | Điểm mạnh | Hạn chế |
|---|---|---|
| [MT] Mô tả tổng quát | Mô tả rõ từng phần sách, loại liên kết, nội dung số và hành vi của học sinh theo từng môn | Chưa mô tả tài khoản, kích hoạt, giáo viên, thanh toán; một số chỗ còn dấu "??" |
| [UF] User flow | Thể hiện trình tự giấy → số theo nhu cầu ("đã hiểu" / "cần chi tiết") | Chỉ có luồng học sinh Toán và Tiếng Anh; thiếu bước đăng nhập/kích hoạt, thiếu điểm kết thúc |
| [YC] Yêu cầu chức năng | Bao phủ đủ 4 vai trò, có ưu tiên P0–P3 | Mức độ chi tiết thấp, chưa có tiêu chí chấp nhận; 2 ghi chú "cân nhắc phương án" chưa chốt |
#2. Chuẩn hoá ma trận nội dung giấy – số
Bảng dưới gom [MT] theo loại tài nguyên số – đây là cơ sở cho mô hình dữ liệu (06) và quy tắc ID.
#2.1 Môn Toán
| Phần sách | Nội dung giấy | ID | Nội dung số | Cách học sinh dùng | Loại tài nguyên |
|---|---|---|---|---|---|
| P1.1 | Mind map lý thuyết (rút gọn) | 1 ID / chủ điểm trong chuyên đề | Lý thuyết dạng text + video bài giảng trọng tâm | Xem mind map trên giấy → nhập ID khi cần chi tiết | THEORY |
| P1.2 | Ví dụ minh hoạ và đáp án | 1 ID / ví dụ | Đáp án, phân tích, bình luận (text) + video hướng dẫn | Đọc ví dụ trên giấy → nhập ID xem video | EXAMPLE |
| P1.3 | Bài tập thực hành – đề bài | 1 ID chung cho cả danh sách câu | Bài tập tương tác (số hoá), làm bài, đáp án, giải thích text | Làm trên giấy hoặc trên máy → xem kết quả → nhận đề xuất chuyên đề sai nhiều | EXERCISE_SET |
| P2 | 10 đề thi thử theo ma trận của Bộ | 1 ID / đề | Đề tương tác, đáp án, giải thích text | Làm trên giấy hoặc máy → kết quả → đề xuất chuyên đề | MOCK_EXAM |
| P3 | (không có) | – | Kho đề thi theo ma trận của Bộ | Mua gói đề mở rộng | EXTENDED_EXAM (trả phí) |
#2.2 Môn Ngữ văn
| Phần sách | Nội dung giấy | ID | Nội dung số | Cách học sinh dùng | Loại tài nguyên |
|---|---|---|---|---|---|
| P1.1 | Phân tích cấu trúc đề thi | – | – | Chỉ đọc trên giấy | – |
| P1.2 | Mind map lý thuyết | 1 ID / kỹ năng | Video tóm tắt lý thuyết trọng tâm | Nhập ID xem video | THEORY (chỉ video) |
| P1.3 | Ví dụ minh hoạ và đáp án ngắn gọn | 1 ID / ví dụ | Video hướng dẫn làm bài | Nhập ID xem video | EXAMPLE (chỉ video) |
| P1.4 | Bài tập vận dụng – đề bài | 1 ID / bài | Đề bài, làm bài, đáp án | Làm trên giấy/máy → tự so sánh đáp án → tự đánh giá, tự quyết định ôn lại kỹ năng | EXERCISE_SET (tự luận) |
| P2 | 5 (hoặc 10) đề thi thử | 1 ID / đề | Hướng dẫn giải chi tiết (text) | Làm trên giấy/máy → tự so sánh → tự đánh giá | MOCK_EXAM (tự luận) |
| P3 | (không có) | – | Kho đề thi theo ma trận của Bộ | Mua gói, xem điểm số, đáp án, hướng dẫn giải | EXTENDED_EXAM |
#2.3 Môn Tiếng Anh
| Phần sách | Nội dung giấy | ID | Nội dung số | Cách học sinh dùng | Loại tài nguyên |
|---|---|---|---|---|---|
| P1 | Trang hướng dẫn làm test (5 test) | 1 ID / test | Mini test 20 câu bao phủ 12 chuyên đề | Làm trên máy, mỗi câu một màn hình, theo dõi câu sai và thời gian từng câu → xác định điểm yếu → dẫn đến chuyên đề cần ôn. BTV gắn tag chuyên đề cho từng câu | PLACEMENT_TEST |
| P2 | Danh sách chuyên đề | 1 ID / chuyên đề | Video tóm tắt lý thuyết 3–5 phút kèm ví dụ (12 video) | Nhập ID xem video | THEORY (video) |
| P2 | Nội dung giới thiệu bài luyện tập | 1 ID / nội dung | Bài luyện tập tương tác 5–10 câu, đáp án, giải thích | Làm ngay sau khi xem video | EXERCISE_SET |
| P3 | Cấu trúc đề thi; các dạng bài, nhóm câu hỏi kèm ví dụ | – | – | Chỉ đọc trên giấy | – |
| P4 | 10 đề luyện tập không kèm đáp án | 1 ID / đề | Key và giải thích chi tiết (text); đề xuất chủ đề/dạng bài cần ôn | Làm trên giấy → tra key; hoặc làm trên máy → chấm điểm → danh sách chủ đề/dạng bài sai nhiều → chọn để xem lý thuyết, ví dụ | PRACTICE_EXAM |
| P5 | (không có) | – | Kho đề thi theo ma trận của Bộ | Mua gói, xem điểm, đáp án, hướng dẫn | EXTENDED_EXAM |
#2.4 Tổng hợp loại tài nguyên số
| Loại | Toán | Văn | Anh | Thành phần |
|---|---|---|---|---|
THEORY – Lý thuyết |
text + video | video | video | Nội dung rich text (công thức, hình), video |
EXAMPLE – Ví dụ minh hoạ |
text + video | video | – | Đề ví dụ, lời giải, phân tích, video |
EXERCISE_SET – Bài tập thực hành |
✓ (khách quan) | ✓ (tự luận) | ✓ (khách quan) | Bộ câu hỏi, đáp án, giải thích |
PLACEMENT_TEST – Kiểm tra đầu vào |
– | – | ✓ | 20 câu, một câu/màn hình, đo thời gian |
MOCK_EXAM / PRACTICE_EXAM – Đề thi thử/luyện tập |
✓ | ✓ | ✓ | Đề đầy đủ theo ma trận, có giờ làm bài |
EXTENDED_EXAM – Đề mở rộng (trả phí) |
✓ | ✓ | ✓ | Như đề thi thử, chỉ có trên số |
#2.5 Ước lượng khối lượng nội dung (cần BTV xác nhận)
| Môn | Hạng mục | Ước lượng |
|---|---|---|
| Toán | ID lý thuyết + ví dụ + bài tập | ~ 100–150 ID (phụ thuộc số chuyên đề) |
| Toán | Đề thi thử | 10 đề × 22 câu (12 MCQ + 4 đúng/sai + 6 trả lời ngắn) = 220 câu |
| Văn | Đề thi thử | 5–10 đề, mỗi đề phần Đọc hiểu + Viết, kèm hướng dẫn chấm |
| Anh | Placement test | 5 test × 20 câu = 100 câu |
| Anh | Video chuyên đề + bài luyện | 12 video + 12 bộ × 5–10 câu ≈ 60–120 câu |
| Anh | Đề luyện tập | 10 đề × 40 câu = 400 câu |
| Cả 3 | Video | ~ 12 (Anh) + video lý thuyết, ví dụ (Toán, Văn) → có thể > 200 video |
Khối lượng số hoá và sản xuất video là đường găng thực sự của dự án, không phải phần mềm – xem rủi ro R04 ở 11.
#3. Phân tích user flow [UF]
#3.1 Luồng Toán (tiêu đề ghi "Toán + Ngữ văn")
Luồng chính trên giấy: Mở sách → Mind map → (đã hiểu) Ví dụ → (đã hiểu) Bài tập thực hành. Mỗi bước có nhánh "cần chi tiết" → Nhập ID sang số; sau khi xem nội dung số, học sinh quay lại bước tiếp theo trên giấy. Sau bài tập: Nhập ID → Xem đáp án, giải thích → Nhận đề xuất kiến thức → Xem giải thích lý thuyết (vòng lặp củng cố) và có nhánh sang Làm đề thi thử.
#3.2 Luồng Tiếng Anh
Đọc hướng dẫn test → (làm test) Nhập ID → Mini test → Kết quả → Đề xuất → Video, hoặc (không test) Tổng hợp kiến thức → (xem chi tiết) Video → Bài tập thực hành → Cấu trúc đề → Đề luyện tập → (muốn làm đề) Nhập ID → Làm đề luyện tập.
#3.3 Phát hiện từ user flow
| # | Phát hiện | Đề xuất xử lý |
|---|---|---|
| F1 | Không có bước đăng nhập/kích hoạt trước "Nhập ID" | Thêm luồng kích hoạt (lần đầu) và xử lý "chưa đăng nhập/chưa kích hoạt" khi nhập ID – 05 §2.1 |
| F2 | Tiêu đề ghi "Toán + Ngữ văn" nhưng luồng chỉ khớp Toán (Văn không có lý thuyết text, không chấm tự động) | Tách luồng Ngữ văn riêng, suy ra từ [MT] – 05 §2.4 |
| F3 | Toán: "Làm đề thi thử" không có bước Nhập ID; không thể hiện làm trên giấy rồi tra đáp án | Bổ sung bước Nhập ID và hai chế độ: làm trên máy / tra đáp án |
| F4 | Tiếng Anh: "Làm đề luyện tập" là điểm cuối, không có kết quả và đề xuất, trong khi [MT] P4 có đề xuất | Bổ sung Kết quả → Đề xuất chủ đề/dạng bài sau đề luyện tập |
| F5 | Không có điểm kết thúc, không thể hiện quay lại sách giấy | Mọi màn hình kết quả có nút "Quay lại học tiếp trên sách" và gợi ý ID kế tiếp |
| F6 | Ô "Xem giải thích (text, video)" của Toán vừa là đích của mind map vừa là đích của đề xuất kiến thức | Xác nhận: đề xuất kiến thức dẫn về trang lý thuyết (THEORY) của chuyên đề |
| F7 | Không có luồng giáo viên, BTV, mua gói | Bổ sung trong 05 |
#4. Phân tích user story [YC]
#4.1 Đánh giá chất lượng theo INVEST
| YC | Vai trò | Tóm tắt | Ưu tiên | Nhận xét | Hướng tinh chỉnh |
|---|---|---|---|---|---|
| YC01 | HS | Quét QR kèm sách để kích hoạt tài khoản | P0 | Thực chất là "kích hoạt sách" vào tài khoản; chưa rõ tài khoản tạo thế nào | Tách: đăng nhập/đăng ký + kích hoạt sách (US-001…005) |
| YC02 | HS | Nhập ID → điều hướng đến tài nguyên | P0 | Ghi chú "cân nhắc nhập ID hoặc quét QR" | Đề xuất hỗ trợ cả hai: QR là deep link, ID là phương án dự phòng (ADR-002) |
| YC03 | HS | Xem danh sách học liệu | P2 | Rõ; ưu tiên thấp vì luồng chính đi qua ID | Giữ P2; MVP chỉ có "Sách của tôi" tối thiểu |
| YC04 | HS | Làm bài trắc nghiệm và tự luận qua giao diện đề thi hoặc phiếu trả lời | P0 | Quá lớn; ghi chú "cân nhắc phương án" | Tách theo loại câu và chế độ hiển thị; đề xuất hỗ trợ cả hai chế độ (ADR-006) |
| YC05 | HS | Xem điểm, đúng/sai, câu sai (trắc nghiệm) | P0 | Rõ | Bổ sung lọc "chỉ câu sai", điểm theo phần |
| YC06 | HS | Xem hướng dẫn giải, hướng dẫn tự chấm (tự luận) | P0 | Chưa rõ "tự chấm" có ra điểm không | Đề xuất tự chấm theo rubric, điểm gắn nhãn "tự đánh giá" (Q09) |
| YC07 | HS | Gợi ý chủ đề cần củng cố | P1 | [MT] coi đây là giá trị cốt lõi của placement test Tiếng Anh | Giữ P1 cho bản đầy đủ; bản đơn giản cho placement test đưa vào MVP (Q10) |
| YC08 | HS | Lịch sử các lần làm bài | P1 | Rõ | – |
| YC09 | HS | Biểu đồ điểm theo môn | P1 | Văn không có điểm tự động | Biểu đồ Văn dùng điểm tự đánh giá, tách màu |
| YC10 | HS | Mua gói đề mở rộng | P3 | Thiếu thông tin giá, cổng thanh toán, thời hạn | Chờ chính sách kinh doanh (Q11) |
| YC11 | GV | Giao đề qua LMS Hoclieu | P1 | Phụ thuộc API LMS | Cần xác nhận khả năng tích hợp (Q12) |
| YC12 | GV | Báo cáo tiến độ nộp bài, phổ điểm | P1 | Rõ | – |
| YC13 | GV | Thống kê chủ đề/câu sai nhiều | P2 | Rõ | – |
| YC14 | BTV | Quản lý ngân hàng câu hỏi/video, ma trận kiến thức | P0 | Rất lớn, gồm nhiều module | Tách thành 8–10 story CMS; MVP ưu tiên import hàng loạt |
| YC15 | Admin | Ghi nhận và báo cáo hành vi | P1 | Báo cáo là P1 nhưng dữ liệu phải thu từ MVP | Tách: tracking sự kiện P0, dashboard P1 |
#4.2 Yêu cầu ngầm định chưa có trong [YC]
Các yêu cầu sau không được viết ra nhưng bắt buộc để sản phẩm vận hành:
| # | Yêu cầu | Lý do | Ưu tiên đề xuất |
|---|---|---|---|
| N1 | Đăng ký/đăng nhập (hoặc SSO tài khoản Hoclieu) | Kích hoạt và lưu kết quả cần tài khoản | P0 |
| N2 | Sinh, xuất, quản lý lô mã kích hoạt cho nhà in | Không có mã thì không kích hoạt được | P0 |
| N3 | Sinh, xuất danh sách ID nội dung + QR cho dàn trang | Không có ID thì không liên kết được | P0 |
| N4 | Chế độ tra đáp án khi làm trên giấy (không làm trên máy) | [MT] Tiếng Anh P4, Toán P2 | P0 |
| N5 | Chế độ một câu/màn hình có đo thời gian | [MT] placement test Tiếng Anh | P0 |
| N6 | Tự lưu bài đang làm, khôi phục khi mất mạng | Học sinh dùng 4G, đề dài 50–120 phút | P0 |
| N7 | Hiển thị công thức toán | Toán | P0 |
| N8 | Trình phát video có bảo vệ liên kết | Bảo vệ nội dung trả phí/đi kèm sách | P0 (cơ bản) |
| N9 | Quy trình duyệt nội dung trước khi xuất bản | Tránh sai đáp án | P1 |
| N10 | Hỗ trợ người dùng: tra cứu tài khoản, xử lý mã kích hoạt lỗi | Vận hành thực tế | P1 |
| N11 | Kiểm tra tự động "mọi ID in trên sách đều mở được" | Lỗi ID sau khi in không sửa được trên giấy | P0 |
| N12 | Chính sách quyền riêng tư, điều khoản sử dụng, đồng ý xử lý dữ liệu | Tuân thủ pháp luật | P0 |
#4.3 Mâu thuẫn và điểm chưa rõ
| # | Mô tả | Nguồn | Ảnh hưởng |
|---|---|---|---|
| M1 | Ngữ văn P1.4 và P2: "tự so sánh đáp án, tự đánh giá" (không có điểm) – nhưng P3 đề mở rộng: "xem điểm số" | [MT] trang 2–3 | Cách tính điểm cho tự luận |
| M2 | Toán bài tập thực hành: 1 ID cho cả danh sách câu; Văn: 1 ID cho từng bài | [MT] | Quy tắc ID theo môn – hệ thống hỗ trợ được cả hai |
| M3 | Ngữ văn "5 (hoặc 10) đề" | [MT] trang 2 | Khối lượng nội dung, kế hoạch BTV |
| M4 | Tiếng Anh P4 "Đề xuất chủ đề/dạng bài cần ôn tập dựa trên kết quả làm đề??" | [MT] trang 4 | Có cần gắn tag dạng bài cho 400 câu đề luyện tập không |
| M5 | [YC04] nêu "tự luận" chung; [MT] Toán chỉ có bài tập tương tác | [YC], [MT] | Toán có câu tự luận không |
| M6 | User flow ghi "Toán + Ngữ văn" nhưng nội dung chỉ đúng với Toán | [UF] | Đã xử lý ở F2 |
| M7 | Placement test "mỗi câu một màn hình" – có cho quay lại câu trước không? | [MT] | Ảnh hưởng đo thời gian |
#5. Câu hỏi mở cần chốt
Chặn thiết kế (cần trả lời trước 04/11/2026):
| # | Câu hỏi | Phương án đề xuất của SK | Người trả lời |
|---|---|---|---|
| Q01 | Nền tảng: mở rộng onthi.hoclieu.vn hay xây mới? SK có quyền truy cập mã nguồn, tài liệu API, môi trường của hệ thống hiện tại không? |
Đánh giá kỹ thuật 3 ngày rồi quyết định (ADR-001) | HEID + SK |
| Q02 | Tài khoản: dùng chung tài khoản Hoclieu (SSO) hay tài khoản riêng? Đăng ký bằng SĐT, email hay cả hai? | SSO Hoclieu nếu có sẵn; nếu không, SĐT/email + mật khẩu | HEID |
| Q03 | Mã kích hoạt: mỗi cuốn một mã riêng (tem cào/QR riêng) hay QR chung cho cả đầu sách? Một mã dùng cho mấy tài khoản? Có thời hạn không? | Mỗi cuốn 1 mã riêng, 1 mã – 1 tài khoản, hiệu lực đến hết kỳ thi năm phát hành + 3 tháng | HEID |
| Q04 | Học liệu số có bị khoá khi chưa kích hoạt không? Có cho xem thử không? | Khoá; cho xem thử một số ID mẫu phục vụ marketing | HEID |
| Q05 | Hình thức liên kết in trên sách: chỉ ID, chỉ QR, hay ID + QR cạnh nhau? Có đủ chỗ trên trang không? | ID + QR nhỏ (deep link); nếu thiếu chỗ thì QR cho mỗi chuyên đề, ID cho từng mục | HEID + dàn trang |
| Q06 | Hạn chót bàn giao file dàn trang cho nhà in là ngày nào? | – (quyết định hạn chốt ID) | HEID |
| Q07 | Demo 15/11: đối tác là ai, kịch bản demo gồm những gì, cần chạy thật hay prototype? | Prototype Figma clickable 3 môn trên mobile + 1 luồng chạy thật (nhập ID → xem lời giải) | HEID |
| Q08 | Số lượng sách dự kiến phát hành mỗi môn; số người dùng đồng thời cao điểm dự kiến? | Giả định 5.000 người dùng đồng thời | HEID |
Cần trả lời trước khi phát triển tính năng tương ứng:
| # | Câu hỏi | Phương án đề xuất | Hạn |
|---|---|---|---|
| Q09 | Tự luận Văn: chỉ hiển thị hướng dẫn giải để học sinh tự so sánh, hay cho tự chấm theo rubric và ra điểm? (M1) | Tự chấm theo rubric, điểm gắn nhãn "tự đánh giá" | 15/11 |
| Q10 | Placement test Tiếng Anh có cần đề xuất chuyên đề ngay từ MVP1 không? | Có – bản đơn giản (liệt kê chuyên đề có câu sai) | 10/11 |
| Q11 | Gói đề mở rộng: giá, thời hạn, số đề/gói, cổng thanh toán, hoá đơn điện tử, chính sách hoàn tiền? Có trong phạm vi 31/01/2027? | Chờ HEID | 15/12 |
| Q12 | LMS Hoclieu có API đồng bộ lớp/giao bài không? Giáo viên có phải kích hoạt sách không? | Giáo viên được dùng miễn phí học liệu để giao bài | 30/11 |
| Q13 | Video: ai sản xuất, định dạng, độ phân giải, tổng thời lượng? Lưu trữ trên hạ tầng riêng hay dịch vụ ngoài (YouTube không công khai, Cloudflare Stream, Bunny…)? | Dịch vụ streaming có URL ký số | 10/11 |
| Q14 | Ngữ văn có 5 hay 10 đề thi thử? (M3) | – | 15/11 |
| Q15 | Đề luyện tập Tiếng Anh có gắn tag chủ đề/dạng bài để đề xuất không? (M4) | Có – gắn theo 12 chuyên đề + dạng bài | 15/11 |
| Q16 | Toán có câu tự luận không? (M5) | Không – chỉ 3 dạng khách quan theo định dạng 2025 | 10/11 |
| Q17 | Ngưỡng "chuyên đề sai nhiều" do ai quy định? | Mặc định tỷ lệ sai ≥ 50%, BTV cấu hình được | 15/12 |
| Q18 | Admin HEID cần những báo cáo nào cụ thể, theo tần suất nào? Dùng công cụ phân tích nào (nội bộ, GA4, …)? | Dashboard nội bộ + xuất Excel | 15/12 |
| Q19 | Placement test có cho quay lại câu trước không? (M7) | Không – để đo thời gian chính xác | 10/11 |
| Q20 | Có cần đăng nhập để xem lời giải/video không, hay chỉ cần khi làm bài? | Cần đăng nhập + kích hoạt (theo Q04) | 04/11 |